TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领便当

lǐngbiàndāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領便當

领便当 nghĩa là Xem 领盒饭 (lǐnghéfàn).

Nghĩa của 领便当

lǐngbiàndāng

Động từphồn thể 領便當
  1. Xem 领盒饭 (lǐnghéfàn)

Câu hỏi thường gặp

领便当 nghĩa là gì?

领便当 (lǐngbiàndāng) nghĩa là Xem 领盒饭 (lǐnghéfàn).

领便当 đọc thế nào?

领便当 đọc là lǐngbiàndāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.