TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领域

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lǐngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領域

Âm Hán Việt LĨNH VỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

领域 nghĩa là miền, lĩnh vực.

Nghĩa của 领域

lǐngyù

LĨNH VỰCDanh từphồn thể 領域
  1. Miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

Câu hỏi thường gặp

领域 nghĩa là gì?

领域 (lǐngyù) nghĩa là miền, lĩnh vực.

领域 đọc thế nào?

领域 đọc là lǐngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 领域 là gì?

Âm Hán Việt của 领域 là "lĩnh vực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.