领域
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 領域
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
领域 nghĩa là miền, lĩnh vực.
Nghĩa của 领域
lǐngyù
LĨNH VỰCDanh từphồn thể 領域- Miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
Câu hỏi thường gặp
领域 nghĩa là gì?
领域 (lǐngyù) nghĩa là miền, lĩnh vực.
领域 đọc thế nào?
领域 đọc là lǐngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 领域 là gì?
Âm Hán Việt của 领域 là "lĩnh vực".