TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领料

lǐngliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領料

领料 nghĩa là nhận vật liệu.

Nghĩa của 领料

lǐngliào

phồn thể 領料
  1. Nhận vật liệu

Câu hỏi thường gặp

领料 nghĩa là gì?

领料 (lǐngliào) nghĩa là nhận vật liệu.

领料 đọc thế nào?

领料 đọc là lǐngliào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.