TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领料单

lǐngliàodān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領料單

领料单 nghĩa là Phiếu yêu cầu vật liệu.

Nghĩa của 领料单

lǐngliàodān

phồn thể 領料單
  1. Phiếu yêu cầu vật liệu

Câu hỏi thường gặp

领料单 nghĩa là gì?

领料单 (lǐngliàodān) nghĩa là Phiếu yêu cầu vật liệu.

领料单 đọc thế nào?

领料单 đọc là lǐngliàodān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.