领航员
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 領航員
领航员 nghĩa là hoa tiêu.
Nghĩa của 领航员
lǐnghángyuán
Danh từphồn thể 領航員- Hoa tiêu
Câu hỏi thường gặp
领航员 nghĩa là gì?
领航员 (lǐnghángyuán) nghĩa là hoa tiêu.
领航员 đọc thế nào?
领航员 đọc là lǐnghángyuán (pinyin).