TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领英

Lǐngyīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領英

领英 nghĩa là LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp).

Nghĩa của 领英

Lǐngyīng

Tên riêngphồn thể 領英tên riêng
  1. LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp)

Câu hỏi thường gặp

领英 nghĩa là gì?

领英 (lǐngyīng) nghĩa là LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp).

领英 đọc thế nào?

领英 đọc là Lǐngyīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.