TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颈圈

jǐngquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頸圈

Âm Hán Việt CẢNH QUYỂN

颈圈 nghĩa là vòng cổ.

Nghĩa của 颈圈

jǐngquān

CẢNH QUYỂNDanh từphồn thể 頸圈
  1. Vòng cổ (động vật)

Câu hỏi thường gặp

颈圈 nghĩa là gì?

颈圈 (jǐngquān) nghĩa là vòng cổ.

颈圈 đọc thế nào?

颈圈 đọc là jǐngquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 颈圈 là gì?

Âm Hán Việt của 颈圈 là "cảnh quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.