频率
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頻率
频率 nghĩa là tần số.
Nghĩa của 频率
pínlǜ
TẦN SUẤTphồn thể 頻率- Tần số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 频率
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
频率 nghĩa là gì?
频率 (pínlǜ) nghĩa là tần số.
频率 đọc thế nào?
频率 đọc là pínlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 频率 là gì?
Âm Hán Việt của 频率 là "tần suất".