TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颗粒物

kēlìwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顆粒物

Âm Hán Việt KHỎA LẠP VẬT

颗粒物 nghĩa là vật chất dạng hạt.

Nghĩa của 颗粒物

kēlìwù

KHỎA LẠP VẬTDanh từphồn thể 顆粒物
  1. Vật chất dạng hạt (PM)

Câu hỏi thường gặp

颗粒物 nghĩa là gì?

颗粒物 (kēlìwù) nghĩa là vật chất dạng hạt.

颗粒物 đọc thế nào?

颗粒物 đọc là kēlìwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 颗粒物 là gì?

Âm Hán Việt của 颗粒物 là "khỏa lạp vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.