TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

题

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 題

Âm Hán Việt ĐỀ
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: đề, đệ Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 道 (dào)

题 nghĩa là chủ đề, vấn đề thảo luận.

Nghĩa của 题

tí

ĐỀphồn thể 題
  1. Chủ đề
  2. Vấn đề thảo luận
  3. Câu hỏi thi
  4. Môn học
  5. Đề lên
  6. Nhắc đến
  7. Trán

Tí

ĐỀphồn thể 題tên riêng
  1. họ Họ Tí

Từ ghép có 题

Thành ngữ có 题

  • 金榜题名 — Đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến
  • 借题发挥 — Mượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình
  • 小题大做 — Làm to chuyện vì vấn đề nhỏ
  • 大题小作 — Nói ngắn gọn về chuyện dài

Câu hỏi thường gặp

题 nghĩa là gì?

题 (tí, tí) nghĩa là chủ đề, vấn đề thảo luận.

题 đọc thế nào?

题 đọc là tí (pinyin).

Âm Hán Việt của 题 là gì?

Âm Hán Việt của 题 là "đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.