额外补贴 nghĩa là cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, tiền thưởng.
Nghĩa của 额外补贴
éwàibǔtiē
NGẠCH NGOẠI BỔ THIẾPphồn thể 額外補貼
Cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.
Tiền thưởng
Đãi ngộ
Câu hỏi thường gặp
额外补贴 nghĩa là gì?
额外补贴 (éwàibǔtiē) nghĩa là cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, tiền thưởng.
额外补贴 đọc thế nào?
额外补贴 đọc là éwàibǔtiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 额外补贴 là gì?
Âm Hán Việt của 额外补贴 là "ngạch ngoại bổ thiếp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.