TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颠倒是非

diāndǎoshìfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顛倒是非

Âm Hán Việt ĐIÊN ĐẢO THỊ PHI

颠倒是非 nghĩa là lật ngược đúng sai.

Nghĩa của 颠倒是非

diāndǎoshìfēi

ĐIÊN ĐẢO THỊ PHICụm từphồn thể 顛倒是非
  1. Lật ngược đúng sai

Câu hỏi thường gặp

颠倒是非 nghĩa là gì?

颠倒是非 (diāndǎoshìfēi) nghĩa là lật ngược đúng sai.

颠倒是非 đọc thế nào?

颠倒是非 đọc là diāndǎoshìfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 颠倒是非 là gì?

Âm Hán Việt của 颠倒是非 là "điên đảo thị phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.