TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颠倒

diāndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顛倒

Âm Hán Việt ĐIÊN ĐẢO

颠倒 nghĩa là lật ngược, đảo ngược.

Nghĩa của 颠倒

diāndǎo

ĐIÊN ĐẢOĐộng từ, Liên từphồn thể 顛倒
  1. Lật ngược
  2. Đảo ngược
  3. Trước sau lẫn lộn
  4. Bối rối
  5. Mất trí
  6. Điên cuồng

Thành ngữ có 颠倒

  • 神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
  • 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  • 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai

Câu hỏi thường gặp

颠倒 nghĩa là gì?

颠倒 (diāndǎo) nghĩa là lật ngược, đảo ngược.

颠倒 đọc thế nào?

颠倒 đọc là diāndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 颠倒 là gì?

Âm Hán Việt của 颠倒 là "điên đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.