Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điên cuồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
颠狂 nghĩa là điên cuồng.
Nghĩa của 颠狂
diānkuáng
ĐIÊN CUỒNGphồn thể 顛狂
Điên cuồng
Câu hỏi thường gặp
颠狂 nghĩa là gì?
颠狂 (diānkuáng) nghĩa là điên cuồng.
颠狂 đọc thế nào?
颠狂 đọc là diānkuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 颠狂 là gì?
Âm Hán Việt của 颠狂 là "điên cuồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.