颠覆分子 (diānfùfènzǐ) nghĩa là kẻ phá hoại, kẻ phá rối.
颠覆分子 đọc thế nào?
颠覆分子 đọc là diānfùfènzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 颠覆分子 là gì?
Âm Hán Việt của 颠覆分子 là "điên phúc phần tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.