TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颠鸾倒凤

diānluándǎofèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顛鸞倒鳳

颠鸾倒凤 nghĩa là giao hợp.

Nghĩa của 颠鸾倒凤

diānluándǎofèng

Cụm từphồn thể 顛鸞倒鳳
  1. Giao hợp

Câu hỏi thường gặp

颠鸾倒凤 nghĩa là gì?

颠鸾倒凤 (diānluándǎofèng) nghĩa là giao hợp.

颠鸾倒凤 đọc thế nào?

颠鸾倒凤 đọc là diānluándǎofèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.