颤抖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 顫抖
颤抖 nghĩa là run rẩy, run bần bật, rùng mình.
Nghĩa của 颤抖
chàndǒu
CHIẾN ĐẨUĐộng từphồn thể 顫抖- Run rẩy; run bần bật
- Rùng mình
- Rung
- Lẩy bẩy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 颤抖
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 颤抖
- 颤抖不已 — Run như cầy sấy
Câu hỏi thường gặp
颤抖 nghĩa là gì?
颤抖 (chàndǒu) nghĩa là run rẩy, run bần bật, rùng mình.
颤抖 đọc thế nào?
颤抖 đọc là chàndǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 颤抖 là gì?
Âm Hán Việt của 颤抖 là "chiến đẩu".