TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风俗

fēngsú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風俗

Âm Hán Việt PHONG TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

风俗 nghĩa là phong tục xã hội.

Nghĩa của 风俗

fēngsú

PHONG TỤCDanh từphồn thể 風俗
  1. Phong tục xã hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风俗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

风俗 nghĩa là gì?

风俗 (fēngsú) nghĩa là phong tục xã hội.

风俗 đọc thế nào?

风俗 đọc là fēngsú (pinyin).

Âm Hán Việt của 风俗 là gì?

Âm Hán Việt của 风俗 là "phong tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.