风俗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風俗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
风俗 nghĩa là phong tục xã hội.
Nghĩa của 风俗
fēngsú
PHONG TỤCDanh từphồn thể 風俗- Phong tục xã hội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风俗
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
风俗 nghĩa là gì?
风俗 (fēngsú) nghĩa là phong tục xã hội.
风俗 đọc thế nào?
风俗 đọc là fēngsú (pinyin).
Âm Hán Việt của 风俗 là gì?
Âm Hán Việt của 风俗 là "phong tục".