TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

习俗

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xísú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 習俗

Âm Hán Việt TẬP TỤC

习俗 nghĩa là phong tục, truyền thống.

Nghĩa của 习俗

xísú

TẬP TỤCDanh từphồn thể 習俗
  1. Phong tục
  2. Truyền thống
  3. Truyền thống địa phương
  4. Tập quán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 习俗

Đồng nghĩa

Từ ghép có 习俗

Câu ví dụ với 习俗

  • 国家不同,习俗各异。 Guójiā bùtóng, xísú gèyì.Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

习俗 nghĩa là gì?

习俗 (xísú) nghĩa là phong tục, truyền thống.

习俗 đọc thế nào?

习俗 đọc là xísú (pinyin).

Âm Hán Việt của 习俗 là gì?

Âm Hán Việt của 习俗 là "tập tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.