TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风档玻璃

fēngdàngbōli giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風檔玻璃

风档玻璃 nghĩa là kính chắn gió.

Nghĩa của 风档玻璃

fēngdàngbōli

phồn thể 風檔玻璃
  1. Kính chắn gió (cửa sổ xe hơi)

Câu hỏi thường gặp

风档玻璃 nghĩa là gì?

风档玻璃 (fēngdàngbōli) nghĩa là kính chắn gió.

风档玻璃 đọc thế nào?

风档玻璃 đọc là fēngdàngbōli (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.