风箱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風箱
风箱 nghĩa là ống bễ, bễ.
Nghĩa của 风箱
fēngxiāng
Danh từphồn thể 風箱- Ống bễ
- Bễ
Câu hỏi thường gặp
风箱 nghĩa là gì?
风箱 (fēngxiāng) nghĩa là ống bễ, bễ.
风箱 đọc thế nào?
风箱 đọc là fēngxiāng (pinyin).