歪风邪气 — Làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
Câu hỏi thường gặp
风邪 nghĩa là gì?
风邪 (fēngxié) nghĩa là tà khí.
风邪 đọc thế nào?
风邪 đọc là fēngxié (pinyin).
Âm Hán Việt của 风邪 là gì?
Âm Hán Việt của 风邪 là "phong tà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.