TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

风钻

fēngzuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 風鑽

Âm Hán Việt PHONG TOẢN

风钻 nghĩa là máy khoan khí nén, búa khoan.

Nghĩa của 风钻

fēngzuàn

PHONG TOẢNDanh từphồn thể 風鑽
  1. Máy khoan khí nén
  2. Búa khoan

Câu hỏi thường gặp

风钻 nghĩa là gì?

风钻 (fēngzuàn) nghĩa là máy khoan khí nén, búa khoan.

风钻 đọc thế nào?

风钻 đọc là fēngzuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 风钻 là gì?

Âm Hán Việt của 风钻 là "phong toản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.