TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞扬跋扈

fēiyángbáhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛揚跋扈

Âm Hán Việt PHI DƯƠNG BẠT HỘ

飞扬跋扈 nghĩa là Hách dịch và độc đoán.

Nghĩa của 飞扬跋扈

fēiyángbáhù

PHI DƯƠNG BẠT HỘCụm từphồn thể 飛揚跋扈
  1. Hách dịch và độc đoán
  2. Lên mặt làm cao

Câu hỏi thường gặp

飞扬跋扈 nghĩa là gì?

飞扬跋扈 (fēiyángbáhù) nghĩa là Hách dịch và độc đoán.

飞扬跋扈 đọc thế nào?

飞扬跋扈 đọc là fēiyángbáhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞扬跋扈 là gì?

Âm Hán Việt của 飞扬跋扈 là "phi dương bạt hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.