TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞扬

fēiyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛揚

Âm Hán Việt PHI DƯƠNG

飞扬 nghĩa là bay lên, bay vút lên.

Nghĩa của 飞扬

fēiyáng

PHI DƯƠNGĐộng từphồn thể 飛揚
  1. Bay lên
  2. Bay vút lên

Thành ngữ có 飞扬

  • 神采飞扬 — Tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
  • 飞扬跋扈 — Hách dịch và độc đoán

Câu hỏi thường gặp

飞扬 nghĩa là gì?

飞扬 (fēiyáng) nghĩa là bay lên, bay vút lên.

飞扬 đọc thế nào?

飞扬 đọc là fēiyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞扬 là gì?

Âm Hán Việt của 飞扬 là "phi dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.