TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞散

fēisàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛散

飞散 nghĩa là tan ra, tiêu tan.

Nghĩa của 飞散

fēisàn

Động từphồn thể 飛散
  1. khói Tan ra; tiêu tan
  2. chim chóc Bay tỏa ra mọi hướng

Câu hỏi thường gặp

飞散 nghĩa là gì?

飞散 (fēisàn) nghĩa là tan ra, tiêu tan.

飞散 đọc thế nào?

飞散 đọc là fēisàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.