TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞蝗

fēihuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛蝗

Âm Hán Việt PHI HOÀNG

飞蝗 nghĩa là châu chấu bay.

Nghĩa của 飞蝗

fēihuáng

PHI HOÀNGDanh từphồn thể 飛蝗
  1. Châu chấu bay

Câu hỏi thường gặp

飞蝗 nghĩa là gì?

飞蝗 (fēihuáng) nghĩa là châu chấu bay.

飞蝗 đọc thế nào?

飞蝗 đọc là fēihuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞蝗 là gì?

Âm Hán Việt của 飞蝗 là "phi hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.