TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

飞行云

fēixíngyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飛行雲

Âm Hán Việt PHI HÀNH VÂN

飞行云 nghĩa là vệt khói máy bay.

Nghĩa của 飞行云

fēixíngyún

PHI HÀNH VÂNphồn thể 飛行雲
  1. Vệt khói máy bay

Câu hỏi thường gặp

飞行云 nghĩa là gì?

飞行云 (fēixíngyún) nghĩa là vệt khói máy bay.

飞行云 đọc thế nào?

飞行云 đọc là fēixíngyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 飞行云 là gì?

Âm Hán Việt của 飞行云 là "phi hành vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.