TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食客

shíkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC KHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

食客 nghĩa là thực khách, kẻ ăn bám.

Nghĩa của 食客

shíkè

THỰC KHÁCHDanh từ
  1. Thực khách (trong nhà hàng, v.v.)
  2. Kẻ ăn bám
  3. Người ăn chực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 食客

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

食客 nghĩa là gì?

食客 (shíkè) nghĩa là thực khách, kẻ ăn bám.

食客 đọc thế nào?

食客 đọc là shíkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 食客 là gì?

Âm Hán Việt của 食客 là "thực khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.