TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

食物

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shíwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT

Lưu ý: “thực vật” trong tiếng Việt là cây cỏ — khác nghĩa với 食物 (thực phẩm). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

食物 nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của 食物

shíwù

THỰC VẬTDanh từ
  1. Thực phẩm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 食物

Đồng nghĩa

Từ ghép có 食物

Câu ví dụ với 食物

  • 今天想吃清淡的食物呢。 Jīntiān xiǎng chī qīngdàn de shíwù ne.Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3805154
  • 你怎么在太空里找到食物? Nǐ zěnme zài tàikōng lǐ zhǎodào shíwù?Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334923
  • 对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

食物 nghĩa là gì?

食物 (shíwù) nghĩa là thực phẩm.

食物 đọc thế nào?

食物 đọc là shíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 食物 là gì?

Âm Hán Việt của 食物 là "thực vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.