饮料
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飲料
饮料 nghĩa là đồ uống, nước giải khát.
Nghĩa của 饮料
yǐnliào
ẨM LIỆUDanh từphồn thể 飲料- Đồ uống
- Nước giải khát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饮料
Đồng nghĩa
Từ ghép có 饮料
Câu hỏi thường gặp
饮料 nghĩa là gì?
饮料 (yǐnliào) nghĩa là đồ uống, nước giải khát.
饮料 đọc thế nào?
饮料 đọc là yǐnliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 饮料 là gì?
Âm Hán Việt của 饮料 là "ẩm liệu".