饮用水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飲用水
饮用水 nghĩa là nước uống, nước có thể uống.
Nghĩa của 饮用水
yǐnyòngshuǐ
ẨM DỤNG THỦYDanh từphồn thể 飲用水- Nước uống
- Nước có thể uống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饮用水
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
饮用水 nghĩa là gì?
饮用水 (yǐnyòngshuǐ) nghĩa là nước uống, nước có thể uống.
饮用水 đọc thế nào?
饮用水 đọc là yǐnyòngshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 饮用水 là gì?
Âm Hán Việt của 饮用水 là "ẩm dụng thủy".