TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饱嗝儿

bǎogér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 飽嗝兒

饱嗝儿 nghĩa là ợ hơi.

Nghĩa của 饱嗝儿

bǎogér

Động từphồn thể 飽嗝兒
  1. Ợ hơi (khi no)

Câu hỏi thường gặp

饱嗝儿 nghĩa là gì?

饱嗝儿 (bǎogér) nghĩa là ợ hơi.

饱嗝儿 đọc thế nào?

饱嗝儿 đọc là bǎogér (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.