饱餐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飽餐
饱餐 nghĩa là ăn no.
Nghĩa của 饱餐
bǎocān
BÃO XANĐộng từ, Danh từphồn thể 飽餐- Ăn no
Thành ngữ có 饱餐
Câu hỏi thường gặp
饱餐 nghĩa là gì?
饱餐 (bǎocān) nghĩa là ăn no.
饱餐 đọc thế nào?
饱餐 đọc là bǎocān (pinyin).
Âm Hán Việt của 饱餐 là gì?
Âm Hán Việt của 饱餐 là "bão xan".