TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饶舌音乐

ráoshéyīnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 饒舌音樂

Âm Hán Việt NHIÊU THIỆT ÂM NHẠC

饶舌音乐 nghĩa là nhạc rap.

Nghĩa của 饶舌音乐

ráoshéyīnyuè

NHIÊU THIỆT ÂM NHẠCphồn thể 饒舌音樂
  1. Nhạc rap

Câu hỏi thường gặp

饶舌音乐 nghĩa là gì?

饶舌音乐 (ráoshéyīnyuè) nghĩa là nhạc rap.

饶舌音乐 đọc thế nào?

饶舌音乐 đọc là ráoshéyīnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 饶舌音乐 là gì?

Âm Hán Việt của 饶舌音乐 là "nhiêu thiệt âm nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.