饼干
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餅乾
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn), 块 (kuài)
饼干 nghĩa là bánh quy, bánh cookie.
Nghĩa của 饼干
bǐnggān
BÍNH CANDanh từphồn thể 餅乾- Bánh quy; bánh cookie
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饼干
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 饼干
- 夹心饼干 — Bánh quy kẹp (sandwich)
Câu ví dụ với 饼干
- 所有饼干都是星星的形状。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
饼干 nghĩa là gì?
饼干 (bǐnggān) nghĩa là bánh quy, bánh cookie.
饼干 đọc thế nào?
饼干 đọc là bǐnggān (pinyin).
Âm Hán Việt của 饼干 là gì?
Âm Hán Việt của 饼干 là "bính can".