TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饼干

bǐnggān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餅乾

Âm Hán Việt BÍNH CAN
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn), 块 (kuài)

饼干 nghĩa là bánh quy, bánh cookie.

Nghĩa của 饼干

bǐnggān

BÍNH CANDanh từphồn thể 餅乾
  1. Bánh quy; bánh cookie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饼干

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 饼干

Câu ví dụ với 饼干

  • 所有饼干都是星星的形状。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

饼干 nghĩa là gì?

饼干 (bǐnggān) nghĩa là bánh quy, bánh cookie.

饼干 đọc thế nào?

饼干 đọc là bǐnggān (pinyin).

Âm Hán Việt của 饼干 là gì?

Âm Hán Việt của 饼干 là "bính can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.