馋嘴蛙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 饞嘴蛙
馋嘴蛙 nghĩa là ếch xào ớt.
Nghĩa của 馋嘴蛙
chánzuǐwā
phồn thể 饞嘴蛙- Ếch xào ớt
Câu hỏi thường gặp
馋嘴蛙 nghĩa là gì?
馋嘴蛙 (chánzuǐwā) nghĩa là ếch xào ớt.
馋嘴蛙 đọc thế nào?
馋嘴蛙 đọc là chánzuǐwā (pinyin).