TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

馕嗓

nǎngsǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 饢嗓

馕嗓 nghĩa là Nhồi nhét thức ăn vào họng.

Nghĩa của 馕嗓

nǎngsǎng

phồn thể 饢嗓
  1. Nhồi nhét thức ăn vào họng

Câu hỏi thường gặp

馕嗓 nghĩa là gì?

馕嗓 (nǎngsǎng) nghĩa là Nhồi nhét thức ăn vào họng.

馕嗓 đọc thế nào?

馕嗓 đọc là nǎngsǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.