TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

首

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ
Bộ thủ: 首 (thủ) · bộ số 185 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱丷𦣻,⿱䒑自 Mọi âm Hán Việt của chữ: thủ, thú

首 nghĩa là đầu, trưởng.

Nghĩa của 首

shǒu

THỦ
  1. Đầu
  2. Trưởng
  3. Lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)
  4. Lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首

Đồng nghĩa

Từ ghép có 首

Thành ngữ có 首

  • 罪魁祸首 — Tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
  • 首当其冲 — Hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
  • 痛心疾首 — Cay đắng và căm hận
  • 首屈一指 — Được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp
  • 群龙无首 — Bầy rồng không có đầu
  • 身首异处 — Bị chém đầu
  • 昂首挺胸 — Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần
  • 畏首畏尾 — Sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
  • 马首是瞻 — Mù quáng tuân theo
  • 俯首帖耳 — Đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
  • 昂首阔步 — Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
  • 搔首弄姿 — Vuốt tóc điệu đà
  • 俯首称臣 — Cúi đầu xưng thần
  • 翘首以待 — Nín thở chờ đợi
  • 枭首示众 — Chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng
  • 首鼠两端 — Do dự
  • 蓬首垢面 — Tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn
  • 前首相 — Cựu thủ tướng
  • 白首齐眉 — Sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau
  • 皓首苍颜 — Tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối

Câu ví dụ với 首

  • 学生们用心学习了很多首诗。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

首 nghĩa là gì?

首 (shǒu) nghĩa là đầu, trưởng.

首 đọc thế nào?

首 đọc là shǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 首 là gì?

Âm Hán Việt của 首 là "thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.