首创
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 首創
首创 nghĩa là khởi nguồn, tiên phong.
Nghĩa của 首创
shǒuchuàng
THỦ SÁNGĐộng từphồn thể 首創- Khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首创
Đồng nghĩa
Từ ghép có 首创
Câu hỏi thường gặp
首创 nghĩa là gì?
首创 (shǒuchuàng) nghĩa là khởi nguồn, tiên phong.
首创 đọc thế nào?
首创 đọc là shǒuchuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 首创 là gì?
Âm Hán Việt của 首创 là "thủ sáng".