馥馥
giọng máy của trình duyệt
馥馥 nghĩa là thơm ngát.
Nghĩa của 馥馥
fùfù
Tính từ- văn học Thơm ngát
Câu hỏi thường gặp
馥馥 nghĩa là gì?
馥馥 (fùfù) nghĩa là thơm ngát.
馥馥 đọc thế nào?
馥馥 đọc là fùfù (pinyin).
馥馥 nghĩa là thơm ngát.
馥馥 (fùfù) nghĩa là thơm ngát.
馥馥 đọc là fùfù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.