马丁炉 (mǎdīnglú) nghĩa là lò martin, lò luyện kim hở.
马丁炉 đọc thế nào?
马丁炉 đọc là Mǎdīnglú (pinyin).
Âm Hán Việt của 马丁炉 là gì?
Âm Hán Việt của 马丁炉 là "mã đinh lô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.