TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马丁炉

Mǎdīnglú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬丁爐

Âm Hán Việt MÃ ĐINH LÔ

马丁炉 nghĩa là lò martin, lò luyện kim hở.

Nghĩa của 马丁炉

Mǎdīnglú

MÃ ĐINH LÔphồn thể 馬丁爐tên riêng
  1. Lò Martin
  2. Lò luyện kim hở
  3. Luyện kim hở

Câu hỏi thường gặp

马丁炉 nghĩa là gì?

马丁炉 (mǎdīnglú) nghĩa là lò martin, lò luyện kim hở.

马丁炉 đọc thế nào?

马丁炉 đọc là Mǎdīnglú (pinyin).

Âm Hán Việt của 马丁炉 là gì?

Âm Hán Việt của 马丁炉 là "mã đinh lô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.