马上
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬上
马上 nghĩa là ngay lập tức, ngay tức khắc.
Nghĩa của 马上
mǎshàng
MÃ THƯỢNGPhó từphồn thể 馬上- Ngay lập tức
- Ngay tức khắc
- Lập tức
- Trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马上
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 马上
- 走马上任 — Nhậm chức; đảm nhận vị trí
Câu ví dụ với 马上
- 不立即解决,那桩事会马上告吹的。 Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.Tatoeba #3526216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
马上 nghĩa là gì?
马上 (mǎshàng) nghĩa là ngay lập tức, ngay tức khắc.
马上 đọc thế nào?
马上 đọc là mǎshàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 马上 là gì?
Âm Hán Việt của 马上 là "mã thượng".