马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: mã Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ)
马 nghĩa là ngựa.
Nghĩa của 马
mǎ
MÃphồn thể 馬- Ngựa
- Quân mã trong cờ tướng
- Quân mã trong cờ vua
- Con ngựa, mã
Mǎ
MÃphồn thể 馬tên riêng- họ Họ Mǎ
- Viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马
Đồng nghĩa
Từ ghép có 马
Thành ngữ có 马
- 马到成功 — Thành công ngay lập tức
- 千军万马 — Đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
- 马不停蹄 — Không ngừng nghỉ
- 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
- 蛛丝马迹 — Sợi tơ nhện và dấu chân ngựa
- 汗马功劳 — Chiến công
- 单枪匹马 — Một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã
- 一马当先 — Dẫn đầu
- 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
- 青梅竹马 — Quả mơ xanh và ngựa gỗ
- 兵强马壮 — Lính mạnh ngựa khỏe
- 招兵买马 — Tuyển lính và mua ngựa
- 走马上任 — Nhậm chức; đảm nhận vị trí
- 悬崖勒马 — Ghì cương ngựa ở mép vực
- 犬马之劳 — Sự phục vụ của chó hay ngựa
- 人困马乏 — Người mệt ngựa mỏi
- 快马加鞭 — Thúc ngựa chạy nhanh
- 心猿意马 — Lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai)
- 走马观花 — Ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
- 开足马力 — Tăng tốc hết công suất (thành ngữ); tốc độ tối đa
Câu ví dụ với 马
- 获人赠马,休看马口。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806209
- 那匹马去了哪里? Con ngựa đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
马 nghĩa là gì?
马 (mǎ, mǎ) nghĩa là ngựa.
马 đọc thế nào?
马 đọc là mǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 马 là gì?
Âm Hán Việt của 马 là "mã".