TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬

Âm Hán Việt MÃ
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: mã Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ)

马 nghĩa là ngựa.

Nghĩa của 马

mǎ

MÃphồn thể 馬
  1. Ngựa
  2. Quân mã trong cờ tướng
  3. Quân mã trong cờ vua
  4. Con ngựa, mã

Mǎ

MÃphồn thể 馬tên riêng
  1. họ Họ Mǎ
  2. Viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马

Đồng nghĩa

Từ ghép có 马

Thành ngữ có 马

  • 马到成功 — Thành công ngay lập tức
  • 千军万马 — Đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
  • 马不停蹄 — Không ngừng nghỉ
  • 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
  • 蛛丝马迹 — Sợi tơ nhện và dấu chân ngựa
  • 汗马功劳 — Chiến công
  • 单枪匹马 — Một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã
  • 一马当先 — Dẫn đầu
  • 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
  • 青梅竹马 — Quả mơ xanh và ngựa gỗ
  • 兵强马壮 — Lính mạnh ngựa khỏe
  • 招兵买马 — Tuyển lính và mua ngựa
  • 走马上任 — Nhậm chức; đảm nhận vị trí
  • 悬崖勒马 — Ghì cương ngựa ở mép vực
  • 犬马之劳 — Sự phục vụ của chó hay ngựa
  • 人困马乏 — Người mệt ngựa mỏi
  • 快马加鞭 — Thúc ngựa chạy nhanh
  • 心猿意马 — Lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai)
  • 走马观花 — Ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
  • 开足马力 — Tăng tốc hết công suất (thành ngữ); tốc độ tối đa

Câu ví dụ với 马

  • 获人赠马,休看马口。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806209
  • 那匹马去了哪里? Con ngựa đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

马 nghĩa là gì?

马 (mǎ, mǎ) nghĩa là ngựa.

马 đọc thế nào?

马 đọc là mǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 马 là gì?

Âm Hán Việt của 马 là "mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.