TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马丘比丘

Mǎqiū Bǐqiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬丘比丘

Âm Hán Việt MÃ KHÂU TỶ KHÂU

马丘比丘 nghĩa là Machu Picchu.

Nghĩa của 马丘比丘

Mǎqiū Bǐqiū

MÃ KHÂU TỶ KHÂUTên riêngphồn thể 馬丘比丘tên riêng
  1. Machu Picchu

Câu hỏi thường gặp

马丘比丘 nghĩa là gì?

马丘比丘 (mǎqiū bǐqiū) nghĩa là Machu Picchu.

马丘比丘 đọc thế nào?

马丘比丘 đọc là Mǎqiū Bǐqiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 马丘比丘 là gì?

Âm Hán Việt của 马丘比丘 là "mã khâu tỷ khâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.