TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马口铁

mǎkǒutiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬口鐵

Âm Hán Việt MÃ KHẨU THIẾT

马口铁 nghĩa là sắt tây, sắt tráng thiếc.

Nghĩa của 马口铁

mǎkǒutiě

MÃ KHẨU THIẾTDanh từphồn thể 馬口鐵
  1. Sắt tây
  2. Sắt tráng thiếc

Câu hỏi thường gặp

马口铁 nghĩa là gì?

马口铁 (mǎkǒutiě) nghĩa là sắt tây, sắt tráng thiếc.

马口铁 đọc thế nào?

马口铁 đọc là mǎkǒutiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 马口铁 là gì?

Âm Hán Việt của 马口铁 là "mã khẩu thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.