TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马后炮

mǎhòupào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬後炮, 馬後砲

Âm Hán Việt MÃ HẬU PHÁO

马后炮 nghĩa là Nổ súng sau khi ngựa đã đi.

Nghĩa của 马后炮

mǎhòupào

MÃ HẬU PHÁODanh từphồn thể 馬後炮
  1. nghĩa đen Nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. nghĩa bóng Hành động muộn
  3. Phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

mǎhòupào

MÃ HẬU PHÁOphồn thể 馬後砲
  1. nghĩa đen Nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. nghĩa bóng Hành động muộn
  3. Phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Thành ngữ có 马后炮

  • 放马后炮 — Nổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

马后炮 nghĩa là gì?

马后炮 (mǎhòupào) nghĩa là Nổ súng sau khi ngựa đã đi.

马后炮 đọc thế nào?

马后炮 đọc là mǎhòupào (pinyin).

Âm Hán Việt của 马后炮 là gì?

Âm Hán Việt của 马后炮 là "mã hậu pháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.