马后炮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬後炮, 馬後砲
马后炮 nghĩa là Nổ súng sau khi ngựa đã đi.
Nghĩa của 马后炮
mǎhòupào
MÃ HẬU PHÁODanh từphồn thể 馬後炮- nghĩa đen Nổ súng sau khi ngựa đã đi
- nghĩa bóng Hành động muộn
- Phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
mǎhòupào
MÃ HẬU PHÁOphồn thể 馬後砲- nghĩa đen Nổ súng sau khi ngựa đã đi
- nghĩa bóng Hành động muộn
- Phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
Thành ngữ có 马后炮
- 放马后炮 — Nổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả
Câu hỏi thường gặp
马后炮 nghĩa là gì?
马后炮 (mǎhòupào) nghĩa là Nổ súng sau khi ngựa đã đi.
马后炮 đọc thế nào?
马后炮 đọc là mǎhòupào (pinyin).
Âm Hán Việt của 马后炮 là gì?
Âm Hán Việt của 马后炮 là "mã hậu pháo".