TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马国

Mǎguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬國

Âm Hán Việt MÃ QUỐC

马国 nghĩa là malaysia.

Nghĩa của 马国

Mǎguó

MÃ QUỐCTên riêngphồn thể 馬國tên riêng
  1. Malaysia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 马国

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

马国 nghĩa là gì?

马国 (mǎguó) nghĩa là malaysia.

马国 đọc thế nào?

马国 đọc là Mǎguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 马国 là gì?

Âm Hán Việt của 马国 là "mã quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.