马圈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬圈
马圈 nghĩa là chuồng ngựa.
Nghĩa của 马圈
mǎjuàn
Danh từphồn thể 馬圈- Chuồng ngựa
Thành ngữ có 马圈
- 跑马圈地 — Tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới
Câu hỏi thường gặp
马圈 nghĩa là gì?
马圈 (mǎjuàn) nghĩa là chuồng ngựa.
马圈 đọc thế nào?
马圈 đọc là mǎjuàn (pinyin).