TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马尔他

Mǎ'ěrtā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬爾他

Âm Hán Việt MÃ NHĨ THA

马尔他 nghĩa là Malta.

Nghĩa của 马尔他

Mǎ'ěrtā

MÃ NHĨ THATên riêngphồn thể 馬爾他tên riêng
  1. Đài Loan Malta

Câu hỏi thường gặp

马尔他 nghĩa là gì?

马尔他 (mǎ'ěrtā) nghĩa là Malta.

马尔他 đọc thế nào?

马尔他 đọc là Mǎ'ěrtā (pinyin).

Âm Hán Việt của 马尔他 là gì?

Âm Hán Việt của 马尔他 là "mã nhĩ tha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.